guelder rose

/'geldə'rouz/
Học thuật
Thân thiện
guelder rose

The guelder rose displays its bright red berries in the autumn hedgerow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoacầu: Một loại cây bụi rụng nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường mọc thành bụi dày, hoa màu trắng mọc thành cụm quả mọng nhỏ màu đỏ tươi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guelder rose is often planted in gardens for its beautiful white flower clusters. (Cây hoacầu thường được trồng trong vườn những cụm hoa trắng đẹp của .)
    • In autumn, the bright red berries of the guelder rose are very conspicuous. (Vào mùa thu, những quả mọng đỏ tươi của câycầu rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guelder rose berries": quả của câycầu.
    • Birds are attracted to guelder rose berries in the winter. (Các loài chim bị thu hút bởi quả của câycầu vào mùa đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Viburnum opulus (n): Tên khoa học của cây guelder rose.

    • Viburnum opulus is the scientific name for the guelder rose. (Viburnum opulus tên khoa học của cây hoacầu.)
  • Snowball tree (n): Một tên gọi khác cho cùng loài cây này, đặc biệt chỉ giống cây trồng hoa hình cầu tròn.

    • The cultivated form of the guelder rose is often called the snowball tree. (Dạng cây trồng của câycầu thường được gọi là cây hoa cầu tuyết.)
Từ đồng nghĩa
  • European cranberrybush: Cây bụi nam việt quất châu Âu (một tên gọi khác dựa vào hình dáng quả).
  • Water elder: Cây trưởng lão nước (một tên gọi cổ trong tiếng Anh).
guelder rose

The guelder rose displays its bright red berries in the autumn hedgerow.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoacầu
  2. hoacầu

Từ đồng nghĩa