guelder rose
/'geldə'rouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hoa tú cầu: Một loại cây bụi rụng lá có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường mọc thành bụi dày, có hoa màu trắng mọc thành cụm và quả mọng nhỏ màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guelder rose is often planted in gardens for its beautiful white flower clusters. (Cây hoa tú cầu thường được trồng trong vườn vì những cụm hoa trắng đẹp của nó.)
- In autumn, the bright red berries of the guelder rose are very conspicuous. (Vào mùa thu, những quả mọng đỏ tươi của cây tú cầu rất dễ thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guelder rose berries": quả của cây tú cầu.
- Birds are attracted to guelder rose berries in the winter. (Các loài chim bị thu hút bởi quả của cây tú cầu vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Viburnum opulus (n): Tên khoa học của cây guelder rose.
- Viburnum opulus is the scientific name for the guelder rose. (Viburnum opulus là tên khoa học của cây hoa tú cầu.)
Snowball tree (n): Một tên gọi khác cho cùng loài cây này, đặc biệt chỉ giống cây trồng có hoa hình cầu tròn.
- The cultivated form of the guelder rose is often called the snowball tree. (Dạng cây trồng của cây tú cầu thường được gọi là cây hoa cầu tuyết.)
Từ đồng nghĩa
- European cranberrybush: Cây bụi nam việt quất châu Âu (một tên gọi khác dựa vào hình dáng quả).
- Water elder: Cây trưởng lão nước (một tên gọi cổ trong tiếng Anh).
danh từ
- (thực vật học) cây hoa tú cầu
- hoa tú cầu